居室

jū shì cư thất

Hán Việt: cư thất · Pinyin: jū shì

Tổng quan

phòng | căn hộ hà ở. cư thất cư thất ☆Nhà ở.

Cấu tạo: (cư) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng | căn hộ hà ở. cư thất cư thất ☆Nhà ở.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.居住的房屋。 2.同屋居住。《孟子.萬章上》:「男女居室,人之大倫也。」 3.囚禁罪人的處所。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「季布為朱家鉗奴,灌夫受辱居室。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 居住的房间这套房有三~,还有一个过厅。

Eng

  • CC-CEDICT room|apartment
  • Cihui room; apartment

ja

  • JMdict living room