居宿 jū sù · cư túc Hán Việt: cư túc · Pinyin: jū sù Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 宿 (túc)Pinyinjū sùHán Việtcư túcCấu tạo居 + 宿 · cư + túc nghĩa thành phần: cư + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指住处。Tân Hoa Tự Điển 1.指住处。