居寡 jū guǎ · cư quả Hán Việt: cư quả · Pinyin: jū guǎ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 寡 (quả)Pinyinjū guǎHán Việtcư quảCấu tạo居 + 寡 · cư + quả nghĩa thành phần: cư + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守持寡欲之德。Tân Hoa Tự Điển 1.守持寡欲之德。