居平 jū píng · cư bình Hán Việt: cư bình · Pinyin: jū píng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 平 (bình)Pinyinjū píngHán Việtcư bìnhCấu tạo居 + 平 · cư + bình nghĩa thành phần: cư + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹居常。Tân Hoa Tự Điển 1.犹居常。