居龐 jū páng · cư bàng Hán Việt: cư bàng · Pinyin: jū páng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 龐 (bàng)Pinyinjū pángHán Việtcư bàngCấu tạo居 + 龐 · cư + bàng nghĩa thành phần: cư + bàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居于高位。Tân Hoa Tự Điển 1.居于高位。