居後 cư hậu Hán Việt: cư hậu Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 後 (hậu)Hán Việtcư hậuCấu tạo居 + 後 · cư + hậu nghĩa thành phần: cư + hậu Nghĩa EngCihui 居後 ūhòu v.o. stay behind