居憂 cư ưu Hán Việt: cư ưu Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 憂 (ưu)Hán Việtcư ưuCấu tạo居 + 憂 · cư + ưu nghĩa thành phần: cư + ưu Nghĩa EngCihui 居憂 ūyōu v.o. be in mourning