居息

jū xī cư tức

Hán Việt: cư tức · Pinyin: jū xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居家休閒。《詩經.小雅.北山》:「或燕燕居息,或盡瘁事國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安居休息; 居住蕃息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安居休息。 2.居住蕃息。