居成

jū chéng cư thành

Hán Việt: cư thành · Pinyin: jū chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身居治国之位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身居治国之位。