居易

jū yì cư dịch

Hán Việt: cư dịch · Pinyin: jū yì

Tổng quan

n ở dễ dãi xuề xoà. cư dị cư dị ☆Ăn ở dễ dãi xuề xoà.

Cấu tạo: (cư) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui n ở dễ dãi xuề xoà. cư dị cư dị ☆Ăn ở dễ dãi xuề xoà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居平正坦蕩之境,不矯情行險以立名。《禮記.中庸》:「君子居易以俟命,小人行險以徼幸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹平安,平易; 处于平常情况; 方言。犹简单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹平安,平易。 2.处于平常情况。 3.方言。犹简单。

Eng

  • Cihui 居易 jūyì v.p. lead a plain and simple life