居曲

jū qū cư khúc

Hán Việt: cư khúc · Pinyin: jū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹部曲。指军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹部曲。指军队。