居有

jū yǒu cư hữu

Hán Việt: cư hữu · Pinyin: jū yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言据有,占有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言据有,占有。