居材 jū cái · cư tài Hán Việt: cư tài · Pinyin: jū cái Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 材 (tài)Pinyinjū cáiHán Việtcư tàiCấu tạo居 + 材 · cư + tài nghĩa thành phần: cư + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓处置木材。Tân Hoa Tự Điển 1.谓处置木材。