居東 jū dōng · cư đông Hán Việt: cư đông · Pinyin: jū dōng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 東 (đông)Pinyinjū dōngHán Việtcư đôngCấu tạo居 + 東 · cư + đông nghĩa thành phần: cư + đông