居林

jū lín cư lâm

Hán Việt: cư lâm · Pinyin: jū lín

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在家闲居。林,林下,退隐之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在家闲居。林,林下,退隐之所。