居物 jū wù · cư vật Hán Việt: cư vật · Pinyin: jū wù Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 物 (vật)Pinyinjū wùHán Việtcư vậtCấu tạo居 + 物 · cư + vật nghĩa thành phần: cư + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 囤积财物; 谓凭据外物。Tân Hoa Tự Điển 1.囤积财物。 2.谓凭据外物。