居產 jū chǎn · cư sản Hán Việt: cư sản · Pinyin: jū chǎn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 產 (sản)Pinyinjū chǎnHán Việtcư sảnCấu tạo居 + 產 · cư + sản nghĩa thành phần: cư + sản