居留

jū liú cư lưu

Hán Việt: cư lưu · Pinyin: jū liú

Tổng quan

cư trú | cư ngụ

Cấu tạo: (cư) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cư trú | cư ngụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 居住停留。如:「居留權」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停留居住~证ㄧ~权ㄧ他在外国~了五年。

Eng

  • CC-CEDICT to reside
  • Cihui to reside

ja

  • JMdict residence|reside