居留證

jū liú zhèng cư lưu chứng

Hán Việt: cư lưu chứng · Pinyin: jū liú zhèng

Tổng quan

giấy phép cư trú

Cấu tạo: (cư) + (lưu) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy phép cư trú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由本國政府發給外籍人士,准其在本國居留的證明文件。可分為臨時居留證、長期居留證、永久居留證三種。

Eng

  • CC-CEDICT residence permit
  • Cihui residence permit