居盈 jū yíng · cư doanh Hán Việt: cư doanh · Pinyin: jū yíng Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 盈 (doanh)Pinyinjū yíngHán Việtcư doanhCấu tạo居 + 盈 · cư + doanh nghĩa thành phần: cư + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过富贵生活。Tân Hoa Tự Điển 1.过富贵生活。