居禮 jū lǐ · cư lễ Hán Việt: cư lễ · Pinyin: jū lǐ Tổng quan xem 居里 Cấu tạo: 居 (cư) + 禮 (lễ)Pinyinjū lǐHán Việtcư lễCấu tạo居 + 禮 · cư + lễ nghĩa thành phần: cư + lễ Nghĩa ViệtCihui xem 居里EngCC-CEDICT variant of 居里[ju1 li3]Cihui variant of 居里