居積
cư tích
Hán Việt: cư tích · Pinyin: jū jī
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hứa giữ. cư tích cư tích ☆Chứa giữ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 囤積財物。漢.王充《論衡.知實》:「罪子貢善居積。」《聊齋志異.卷二.阿寶》:「女善居積,亦不以他事累生。」
Eng
- Cihui 居積 jūjī v. accumulate (wealth)