居簡 jū jiǎn · cư giản Hán Việt: cư giản · Pinyin: jū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 簡 (giản)Pinyinjū jiǎnHán Việtcư giảnCấu tạo居 + 簡 · cư + giản nghĩa thành phần: cư + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持身宽略。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持身宽略。