居簡 jū jiǎn · cư giản Hán Việt: cư giản · Pinyin: jū jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 簡 (giản)Pinyinjū jiǎnHán Việtcư giảnCấu tạo居 + 簡 · cư + giản nghĩa thành phần: cư + giản Nghĩa ViệtCihui cư giản (人名)四川人。姓王氏,一作龍氏。謁育王德光,得其法印。後於杭州淨慈寺開法道。於寺之北築室居之。著有北集十九卷,北續集一卷。淳祐六年寂。見續傳燈錄,釋氏稽古略,五燈嚴統等。☸