居經

jū jīng cư kinh

Hán Việt: cư kinh · Pinyin: jū jīng

Tổng quan

kinh nguyệt | kỳ kinh đều đặn

Cấu tạo: (cư) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh nguyệt | kỳ kinh đều đặn

Eng

  • CC-CEDICT (TCM) menstruation that comes only once every three months
  • Cihui (TCM) menstruation that comes only once every three months