居職 jū zhí · cư chức Hán Việt: cư chức · Pinyin: jū zhí Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 職 (chức)Pinyinjū zhíHán Việtcư chứcCấu tạo居 + 職 · cư + chức nghĩa thành phần: cư + chức Nghĩa jaJMdict job performed in one's home (e.g. tailor, seal engraver)|domestic occupation