居貞 jū zhēn · cư trinh Hán Việt: cư trinh · Pinyin: jū zhēn Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 貞 (trinh)Pinyinjū zhēnHán Việtcư trinhCấu tạo居 + 貞 · cư + trinh nghĩa thành phần: cư + trinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 遵循正道。《文選.夏侯湛.東方朔畫贊》:「矯矯先生,肥遯居貞。」《文選.沈約.齊故安陸昭王碑文》:「考景皇帝居貞,卷懷前代。」