居卖 cư mại Hán Việt: cư mại Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 卖 (mại)Hán Việtcư mạiCấu tạo居 + 卖 · cư + mại nghĩa thành phần: cư + mại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 坐賣的商賈,對行貨商而言。《周禮.地官.司市》「以商賈盂鏹而行布」句下漢.鄭玄.注:「通物曰商,居賣物曰賈。」