居貨 jū huò · cư hóa Hán Việt: cư hóa · Pinyin: jū huò Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 貨 (hóa)Pinyinjū huòHán Việtcư hóaCấu tạo居 + 貨 · cư + hóa nghĩa thành phần: cư + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓积货售卖。Tân Hoa Tự Điển 1.谓积货售卖。