居貿 jū mào · cư mậu Hán Việt: cư mậu · Pinyin: jū mào Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 貿 (mậu)Pinyinjū màoHán Việtcư mậuCấu tạo居 + 貿 · cư + mậu nghĩa thành phần: cư + mậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居卖。Tân Hoa Tự Điển 1.居卖。