居起 jū qǐ · cư khởi Hán Việt: cư khởi · Pinyin: jū qǐ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 起 (khởi)Pinyinjū qǐHán Việtcư khởiCấu tạo居 + 起 · cư + khởi nghĩa thành phần: cư + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹起居。Tân Hoa Tự Điển 1.犹起居。