居身 cư thân Hán Việt: cư thân Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 身 (thân)Hán Việtcư thânCấu tạo居 + 身 · cư + thân nghĩa thành phần: cư + thân Nghĩa EngCihui 居身 ūshēn n. one's way of life