居錯 jū cuò · cư thác Hán Việt: cư thác · Pinyin: jū cuò Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 錯 (thác)Pinyinjū cuòHán Việtcư thácCấu tạo居 + 錯 · cư + thác nghĩa thành phần: cư + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举错。擢用或废置。Tân Hoa Tự Điển 1.举错。擢用或废置。