居長 cư trường Hán Việt: cư trường Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 長 (trường)Hán Việtcư trườngCấu tạo居 + 長 · cư + trường nghĩa thành phần: cư + trường Nghĩa EngCihui 居長 ūzhǎng v.p. be the first-born or the eldest