居閒 jū xián · cư gian Hán Việt: cư gian · Pinyin: jū xián Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 閒 (gian)Pinyinjū xiánHán Việtcư gianCấu tạo居 + 閒 · cư + gian nghĩa thành phần: cư + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"居闲"; 平居无事; 赋闲。指失去官职。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"居闲"。 2.平居无事。 3.赋闲。指失去官职。