居震

jū zhèn cư chấn

Hán Việt: cư chấn · Pinyin: jū zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (cư) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓居太子之位。语本《易.说卦》"震为雷……为长子。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓居太子之位。语本《易.说卦》"震为雷……为长子。"