居静 cư tĩnh Hán Việt: cư tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 静 (tĩnh)Hán Việtcư tĩnhCấu tạo居 + 静 · cư + tĩnh nghĩa thành phần: cư + tĩnh