居首

jū shǒu cư thủ

Hán Việt: cư thủ · Pinyin: jū shǒu

Tổng quan

dẫn đầu | đứng đầu | hàng đầu

Cấu tạo: (cư) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn đầu | đứng đầu | hàng đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 占第一位。語本《詩經.大序》唐.孔穎達.正義:「六義,風居其首。」

Eng

  • CC-CEDICT leading|in first place|top of the list
  • Cihui leading; in first place; top of the list