居鬼 jū guǐ · cư quỷ Hán Việt: cư quỷ · Pinyin: jū guǐ Tổng quan Cấu tạo: 居 (cư) + 鬼 (quỷ)Pinyinjū guǐHán Việtcư quỷCấu tạo居 + 鬼 · cư + quỷ nghĩa thành phần: cư + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遵循先圣先贤之志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遵循先圣先贤之志。