屆時
giới thì
Hán Việt: giới thì · Pinyin: jiè shí
Tổng quan
khi đến thời điểm | khi đến giờ đã định đến lúc; đến ngày; đúng giờ。到時候。 屆時務請出席。 đến ngày, xin mời đến dự.
Nghĩa
Việt
- Cihui khi đến thời điểm | khi đến giờ đã định đến lúc; đến ngày; đúng giờ。到時候。 屆時務請出席。 đến ngày, xin mời đến dự.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 到時候。如:「報名手續完成即可先行離開,分組名單屆時會公告周知。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到时候:~务请出席。
Eng
- CC-CEDICT when the time comes|at the scheduled time
- Cihui when the time comes; at the scheduled time