屆路 jiè lù · giới lộ Hán Việt: giới lộ · Pinyin: jiè lù Tổng quan Cấu tạo: 屆 (giới) + 路 (lộ)Pinyinjiè lùHán Việtgiới lộCấu tạo屆 + 路 · giới + lộ nghĩa thành phần: giới + lộ