屈人

qū rén khuất nhân

Hán Việt: khuất nhân · Pinyin: qū rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使人屈服; 受委屈的人; 蒺藜的别名。参阅明李时珍《本草纲目.草五.蒺藜》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使人屈服。 2.受委屈的人。 3.蒺藜的别名。参阅明李时珍《本草纲目.草五.蒺藜》。

Eng

  • Cihui 屈人 ūrén n. a victim of injustice