屈伏 qū fú · khuất phục Hán Việt: khuất phục · Pinyin: qū fú Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 伏 (phục)Pinyinqū fúHán Việtkhuất phụcCấu tạo屈 + 伏 · khuất + phục nghĩa thành phần: khuất + phục