屈佐

qū zuǒ khuất tá

Hán Việt: khuất tá · Pinyin: qū zuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (tá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屈就副职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屈就副职。