屈內 khuất nội Hán Việt: khuất nội Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 內 (nội)Hán Việtkhuất nộiCấu tạo屈 + 內 · khuất + nội nghĩa thành phần: khuất + nội Nghĩa EngCihui Kühne