屈匮 khuất quỹ Hán Việt: khuất quỹ Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 匮 (quỹ)Hán Việtkhuất quỹCấu tạo屈 + 匮 · khuất + quỹ nghĩa thành phần: khuất + quỹ