屈恤 khuất tuất Hán Việt: khuất tuất Tổng quan Cấu tạo: 屈 (khuất) + 恤 (tuất)Hán Việtkhuất tuấtCấu tạo屈 + 恤 · khuất + tuất nghĩa thành phần: khuất + tuất