屈埋

qū mái khuất mai

Hán Việt: khuất mai · Pinyin: qū mái

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 委屈埋没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.委屈埋没。