屈奇
khuất kì
Hán Việt: khuất kì · Pinyin: qū qí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奇異。《漢書.卷五十三.景十三王傳.廣川惠王劉越傳》:「謀屈奇,起自絕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奇异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奇异。
Eng
- Cihui 屈奇 ūqí v.p. unusual; odd; strange