屈威

qū wēi khuất uy

Hán Việt: khuất uy · Pinyin: qū wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuất) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹屈尊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹屈尊。